以錐餐壺

yǐ zhuī cān hú dĩ trùy xan hồ

Hán Việt: dĩ trùy xan hồ · Pinyin: yǐ zhuī cān hú

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (trùy) + (xan) + (hồ)