以鉤子鉤住 dĩ câu tử câu trụ Hán Việt: dĩ câu tử câu trụ Tổng quan ôm chặt Cấu tạo: 以 (dĩ) + 鉤 (câu) + 子 (tử) + 鉤 (câu) + 住 (trụ)Hán Việtdĩ câu tử câu trụCấu tạo以 + 鉤 + 子 + 鉤 + 住 · dĩ + câu + tử + câu + trụ nghĩa thành phần: dĩ + câu + tử + câu + trụ Nghĩa ViệtCihui ôm chặt