以銖程鎰

yǐ zhū chéng yì dĩ thù trình dật

Hán Việt: dĩ thù trình dật · Pinyin: yǐ zhū chéng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thù) + (trình) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铢同镒作比较,表示很不相称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用铢同镒作比较,表示很不相称。