以閥開的 dĩ phiệt khai đích Hán Việt: dĩ phiệt khai đích Tổng quan (thực vật học) mở bằng mảnh vỏ Cấu tạo: 以 (dĩ) + 閥 (phiệt) + 開 (khai) + 的 (đích)Hán Việtdĩ phiệt khai đíchCấu tạo以 + 閥 + 開 + 的 · dĩ + phiệt + khai + đích nghĩa thành phần: dĩ + phiệt + khai + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) mở bằng mảnh vỏ