以防後患

dĩ phòng hậu hoạn

Hán Việt: dĩ phòng hậu hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (phòng) + (hậu) + (hoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以防後患 ǐfánghòuhuàn f.e. guard against a future evil | Wūdǐng lòule yào ¹jíshí xiūlǐ, ∼. A leaking roof should be repaired in good time to guard against a future trouble.