以附驥尾 yǐ fù jì wěi · dĩ phụ kí vĩ Hán Việt: dĩ phụ kí vĩ · Pinyin: yǐ fù jì wěi Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 附 (phụ) + 驥 (kí) + 尾 (vĩ)Pinyinyǐ fù jì wěiHán Việtdĩ phụ kí vĩCấu tạo以 + 附 + 驥 + 尾 · dĩ + phụ + kí + vĩ nghĩa thành phần: dĩ + phụ + kí + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骥:千里马。苍蝇附在千里马的尾巴上随着千里马跑至远方。比喻因沾别人光而成名。