以順誅逆

yǐ shùn zhū nì dĩ thuận tru nghịch

Hán Việt: dĩ thuận tru nghịch · Pinyin: yǐ shùn zhū nì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (thuận) + (tru) + (nghịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺:顺应;逆:违反发展趋势。顺应趋势,征伐逆历史趋势的势力。