以養傷身

yǐ yǎng shāng shēn dĩ dưỡng thương thân

Hán Việt: dĩ dưỡng thương thân · Pinyin: yǐ yǎng shāng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dưỡng) + (thương) + (thân)