以骨去蟻 yǐ gǔ qù yǐ · dĩ cốt khứ nghĩ Hán Việt: dĩ cốt khứ nghĩ · Pinyin: yǐ gǔ qù yǐ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 骨 (cốt) + 去 (khứ) + 蟻 (nghĩ)Pinyinyǐ gǔ qù yǐHán Việtdĩ cốt khứ nghĩCấu tạo以 + 骨 + 去 + 蟻 · dĩ + cốt + khứ + nghĩ nghĩa thành phần: dĩ + cốt + khứ + nghĩ