以鱼驱蝇

yǐ yú qū yíngdĩ ngư khu dăng

Hán Việt: dĩ ngư khu dăng · Pinyin: yǐ yú qū yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鱼腥能招来苍蝇,用鱼驱赶苍蝇,苍蝇更多。比喻行为和目的自相矛盾,只能得到相反的结果。

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 魚 (ngư) + 驅 (khu) + 蠅 (dăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以鱼驱蝇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

以魚敺蠅 · 以魚驅蠅