以麻梳梳理

dĩ ma sơ sơ lí

Hán Việt: dĩ ma sơ sơ lí

Tổng quan

(như) hackle, chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép, kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả), truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)

Cấu tạo: (dĩ) + (ma) + (sơ) + (sơ) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) hackle, chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép, kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả), truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)