儀器清單 yí qì qīng dān · nghi khí thanh đan Hán Việt: nghi khí thanh đan · Pinyin: yí qì qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinyí qì qīng dānHán Việtnghi khí thanh đanCấu tạo儀 + 器 + 清 + 單 · nghi + khí + thanh + đan nghĩa thành phần: nghi + khí + thanh + đan