仪表刻度

yí biǎo kè dùnghi biểu khắc độ

Hán Việt: nghi biểu khắc độ · Pinyin: yí biǎo kè dù

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 錶 (biểu) + 刻 (khắc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch chia

Đức

  • Handedict Messskala, Instrumentenskala (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪表堂堂 · 仪表放大器 · 仪表板 · 仪表盘 · 刻度的 · 刻度盘 · 仪表不凡 · 仪表大方