仪表大方

nghi biểu đại phương

Hán Việt: nghi biểu đại phương

Tổng quan

Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duyên dáng lịch sự
  • Biên soạn poised and graceful

Eng

  • Cihui 儀表大方 íbiǎodàfang f.e. poised and graceful

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪表堂堂 · 大方之家 · 大方廣佛 · 仪表放大器 · 仪表板 · 仪表盘 · 大方便 · 大方县