儀表導航 nghi biểu đạo hàng Hán Việt: nghi biểu đạo hàng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 表 (biểu) + 導 (đạo) + 航 (hàng)Hán Việtnghi biểu đạo hàngCấu tạo儀 + 表 + 導 + 航 · nghi + biểu + đạo + hàng nghĩa thành phần: nghi + biểu + đạo + hàng Nghĩa EngCihui blind navigation