儀靜體閒

yí jìng tǐ xián nghi tĩnh thể gian

Hán Việt: nghi tĩnh thể gian · Pinyin: yí jìng tǐ xián

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tĩnh) + (thể) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子态度文静,体貌素雅。