仰不剌叉 yǎng bù lá chā · ngưỡng bất lạt xoa Hán Việt: ngưỡng bất lạt xoa · Pinyin: yǎng bù lá chā Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 不 (bất) + 剌 (lạt) + 叉 (xoa)Pinyinyǎng bù lá chāHán Việtngưỡng bất lạt xoaCấu tạo仰 + 不 + 剌 + 叉 · ngưỡng + bất + lạt + xoa nghĩa thành phần: ngưỡng + bất + lạt + xoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仰剌叉"。