仰之彌高

yǎng zhī mí gāo ngưỡng chi di cao

Hán Việt: ngưỡng chi di cao · Pinyin: yǎng zhī mí gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (chi) + (di) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愈仰望愈觉得其崇高。表示极其敬仰之意。