仰之彌高

yǎng zhī mí gāo ngưỡng chi di cao

Hán Việt: ngưỡng chi di cao · Pinyin: yǎng zhī mí gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (chi) + (di) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愈仰望就愈覺得高大。比喻學問淵博,令人佩服。《論語.子罕》:「仰之彌高,鑽之彌堅,瞻之在前,忽焉在後,夫子循循然善誘人。」