仰人眉睫

yǎng rén méi jié ngưỡng nhân mi tiệp

Hán Việt: ngưỡng nhân mi tiệp · Pinyin: yǎng rén méi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (nhân) + (mi) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指看别人的脸色行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《北史.崔亮传》"自可观书于市,安能看人眉睫乎!"后以"仰人眉睫"谓看别人脸上的表情行事。