仰俯之間 ngưỡng phủ chi gian Hán Việt: ngưỡng phủ chi gian Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 俯 (phủ) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việtngưỡng phủ chi gianCấu tạo仰 + 俯 + 之 + 間 · ngưỡng + phủ + chi + gian nghĩa thành phần: ngưỡng + phủ + chi + gian Nghĩa EngCihui 仰俯之間 ǎngfǔzhījiān p.w. between heaven and earth; everywhere