仰八腳兒

yǎng bā jiǎo ér ngưỡng bát cước nhi

Hán Việt: ngưỡng bát cước nhi · Pinyin: yǎng bā jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (bát) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰八叉。

Eng

  • Cihui 仰八腳兒 ǎngbājiǎor adv. <coll.> 1. spread-eagled on one's back; sprawled out | ∼ ¹tǎngzhe lying on the back all sprawled out 2. good-for-nothing