仰衝作用 ngưỡng xung tác dụng Hán Việt: ngưỡng xung tác dụng Tổng quan sự mổ xác Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 衝 (xung) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtngưỡng xung tác dụngCấu tạo仰 + 衝 + 作 + 用 · ngưỡng + xung + tác + dụng nghĩa thành phần: ngưỡng + xung + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui sự mổ xác