仰即知照 ngưỡng tức tri chiếu Hán Việt: ngưỡng tức tri chiếu Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 即 (tức) + 知 (tri) + 照 (chiếu)Hán Việtngưỡng tức tri chiếuCấu tạo仰 + 即 + 知 + 照 · ngưỡng + tức + tri + chiếu nghĩa thành phần: ngưỡng + tức + tri + chiếu Nghĩa EngCihui 仰即知照 ǎngjízhīzhào f.e. Let it be understood at once.