仰即遵照 ngưỡng tức tuân chiếu Hán Việt: ngưỡng tức tuân chiếu Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 即 (tức) + 遵 (tuân) + 照 (chiếu)Hán Việtngưỡng tức tuân chiếuCấu tạo仰 + 即 + 遵 + 照 · ngưỡng + tức + tuân + chiếu nghĩa thành phần: ngưỡng + tức + tuân + chiếu Nghĩa EngCihui 仰即遵照 ǎngjízūnzhào f.e. We hope that you will act accordingly at once.