仰天大笑

yǎng tiān dà xiào ngưỡng thiên đại tiếu

Hán Việt: ngưỡng thiên đại tiếu · Pinyin: yǎng tiān dà xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thiên) + (đại) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰望著天空大聲狂笑。《儒林外史》第四六回:「虞華軒仰天大笑道:『從古至今也沒有這樣奇事!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰头朝天而大声地笑。多就对某件事不以为然而采取旁若无人的态度而言。

Eng

  • Cihui 仰天大笑 ǎngtiāndàxiào f.e. laugh sardonically