仰天而笑

yǎng tiān ér xiào ngưỡng thiên nhi tiếu

Hán Việt: ngưỡng thiên nhi tiếu · Pinyin: yǎng tiān ér xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thiên) + (nhi) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰头朝天而大声地笑。多就对某件事不以为然而采取旁若无人的态度而言。