仰天長嘯

ngưỡng thiên trường khiếu

Hán Việt: ngưỡng thiên trường khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thiên) + (trường) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仰天長嘯 ǎngtiānchángxiào f.e. cry out at length to heaven; make a long throaty noise in the open air