仰天長嘆 ngưỡng thiên trường thán Hán Việt: ngưỡng thiên trường thán Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 天 (thiên) + 長 (trường) + 嘆 (thán)Hán Việtngưỡng thiên trường thánCấu tạo仰 + 天 + 長 + 嘆 · ngưỡng + thiên + trường + thán nghĩa thành phần: ngưỡng + thiên + trường + thán Nghĩa EngCihui 仰天長嘆 ǎngtiānchángtàn f.e. lift up one's eyes and sigh; sigh deeply