仰屋之勤

yǎng wū zhī qín ngưỡng ốc chi cần

Hán Việt: ngưỡng ốc chi cần · Pinyin: yǎng wū zhī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ốc) + (chi) + (cần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:脸向上;勤:勤奋。形容一心放在著作上。