仰屋浩嘆

yǎng wū hào tàn ngưỡng ốc hạo thán

Hán Việt: ngưỡng ốc hạo thán · Pinyin: yǎng wū hào tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ốc) + (hạo) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰望屋顶,深深叹息。形容处于困境,无可奈何。