仰屋着書

yǎng wū zhù shū ngưỡng ốc trứ thư

Hán Việt: ngưỡng ốc trứ thư · Pinyin: yǎng wū zhù shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (ốc) + (trứ) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:脸向上;着:写。形容一心放在著作上。
  • Tân Hoa Tự Điển 仰脸向上;着写。形容一心放在著作上。