仰屋着書 yǎng wū zhù shū · ngưỡng ốc trứ thư Hán Việt: ngưỡng ốc trứ thư · Pinyin: yǎng wū zhù shū Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 屋 (ốc) + 着 (trứ) + 書 (thư)Pinyinyǎng wū zhù shūHán Việtngưỡng ốc trứ thưCấu tạo仰 + 屋 + 着 + 書 · ngưỡng + ốc + trứ + thư nghĩa thành phần: ngưỡng + ốc + trứ + thư