仰屋竊嘆 yǎng wū qiè tàn · ngưỡng ốc thiết thán Hán Việt: ngưỡng ốc thiết thán · Pinyin: yǎng wū qiè tàn Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 屋 (ốc) + 竊 (thiết) + 嘆 (thán)Pinyinyǎng wū qiè tànHán Việtngưỡng ốc thiết thánCấu tạo仰 + 屋 + 竊 + 嘆 · ngưỡng + ốc + thiết + thán nghĩa thành phần: ngưỡng + ốc + thiết + thán