仰山和尚 ngưỡng san hòa thượng Hán Việt: ngưỡng san hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 山 (san) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtngưỡng san hòa thượngCấu tạo仰 + 山 + 和 + 尚 · ngưỡng + san + hòa + thượng nghĩa thành phần: ngưỡng + san + hòa + thượng