仰承鼻息

yǎng chéng bí xí ngưỡng thừa tị tức

Hán Việt: ngưỡng thừa tị tức · Pinyin: yǎng chéng bí xí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thừa) + (tị) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「仰人鼻息」。見「仰人鼻息」條。01.《二十年目睹之怪現狀》第九回:「嘉定鄉紳,是權力很大的,地方官都是仰承他鼻息的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:依赖;息:呼吸时进出的气。依赖别人的呼吸来生活。比喻依赖别人,不能自主。