仰拾俯取

yǎng shí fǔ qǔ ngưỡng thập phủ thủ

Hán Việt: ngưỡng thập phủ thủ · Pinyin: yǎng shí fǔ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thập) + (phủ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一举一动都有收获。同“仰取俯拾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"仰取俯拾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容一举一动都有收获。同仰取俯拾”。