仰攀俯取 yǎng pān fǔ qǔ · ngưỡng phàn phủ thủ Hán Việt: ngưỡng phàn phủ thủ · Pinyin: yǎng pān fǔ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 攀 (phàn) + 俯 (phủ) + 取 (thủ)Pinyinyǎng pān fǔ qǔHán Việtngưỡng phàn phủ thủCấu tạo仰 + 攀 + 俯 + 取 · ngưỡng + phàn + phủ + thủ nghĩa thành phần: ngưỡng + phàn + phủ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰身可以攀折,俯身可以拾取。比喻可以随处多得。