仰攀高貴 ngưỡng phàn cao quý Hán Việt: ngưỡng phàn cao quý Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 攀 (phàn) + 高 (cao) + 貴 (quý)Hán Việtngưỡng phàn cao quýCấu tạo仰 + 攀 + 高 + 貴 · ngưỡng + phàn + cao + quý nghĩa thành phần: ngưỡng + phàn + cao + quý Nghĩa EngCihui 仰攀高貴 ǎngpāngāoguì f.e. butter up to the high and mighty