仰望終身 yǎng wàng zhōng shēn · ngưỡng vọng chung thân Hán Việt: ngưỡng vọng chung thân · Pinyin: yǎng wàng zhōng shēn Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 望 (vọng) + 終 (chung) + 身 (thân)Pinyinyǎng wàng zhōng shēnHán Việtngưỡng vọng chung thânCấu tạo仰 + 望 + 終 + 身 · ngưỡng + vọng + chung + thân nghĩa thành phần: ngưỡng + vọng + chung + thân