仰望終身

yǎng wàng zhōng shēn ngưỡng vọng chung thân

Hán Việt: ngưỡng vọng chung thân · Pinyin: yǎng wàng zhōng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (vọng) + (chung) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰望:依赖,指望。封建礼教要求妇女从一而终,所以一辈子都要把丈夫当成唯一的依靠。