仰毒自盡 ngưỡng độc tự tận Hán Việt: ngưỡng độc tự tận Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 毒 (độc) + 自 (tự) + 盡 (tận)Hán Việtngưỡng độc tự tậnCấu tạo仰 + 毒 + 自 + 盡 · ngưỡng + độc + tự + tận nghĩa thành phần: ngưỡng + độc + tự + tận Nghĩa EngCihui 仰毒自盡 ǎngdúzìjìn f.e. <wr.> commit suicide by taking poison