仰求

ngưỡng cầu

Hán Việt: ngưỡng cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乞求。如:「與其仰求別人施捨,不如自食其力,自力更生。」

Eng

  • Cihui 仰求 ǎngqiú v. 1. implore 2. be dependent on sb.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乞求 · 请求