仰而賦詩 yang er fu shi · ngưỡng nhi phú thi Hán Việt: ngưỡng nhi phú thi · Pinyin: yang er fu shi Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 而 (nhi) + 賦 (phú) + 詩 (thi)Pinyinyang er fu shiHán Việtngưỡng nhi phú thiCấu tạo仰 + 而 + 賦 + 詩 · ngưỡng + nhi + phú + thi nghĩa thành phần: ngưỡng + nhi + phú + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰头歌唱作诗。