仰能合意 ngưỡng năng hợp ý Hán Việt: ngưỡng năng hợp ý Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 能 (năng) + 合 (hợp) + 意 (ý)Hán Việtngưỡng năng hợp ýCấu tạo仰 + 能 + 合 + 意 · ngưỡng + năng + hợp + ý nghĩa thành phần: ngưỡng + năng + hợp + ý Nghĩa EngCihui 仰能合意 ǎngnénghéyì f.e. hope it is what you want