仰蛙兒浮

yǎng wā ér fú ngưỡng oa nhi phù

Hán Việt: ngưỡng oa nhi phù · Pinyin: yǎng wā ér fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (oa) + (nhi) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仰卧在水面上游泳的姿势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仰卧在水面上游泳的姿势。