仰蛙兒浮 yǎng wā ér fú · ngưỡng oa nhi phù Hán Việt: ngưỡng oa nhi phù · Pinyin: yǎng wā ér fú Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 蛙 (oa) + 兒 (nhi) + 浮 (phù)Pinyinyǎng wā ér fúHán Việtngưỡng oa nhi phùCấu tạo仰 + 蛙 + 兒 + 浮 · ngưỡng + oa + nhi + phù nghĩa thành phần: ngưỡng + oa + nhi + phù