仰視俯育

yǎng shì fǔ yù ngưỡng thị phủ dục

Hán Việt: ngưỡng thị phủ dục · Pinyin: yǎng shì fǔ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thị) + (phủ) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 育:养活。上要侍奉父母,下要养活妻儿。泛指维持一家生活。