仰請允准 ngưỡng thỉnh duẫn chuẩn Hán Việt: ngưỡng thỉnh duẫn chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 請 (thỉnh) + 允 (duẫn) + 准 (chuẩn)Hán Việtngưỡng thỉnh duẫn chuẩnCấu tạo仰 + 請 + 允 + 准 · ngưỡng + thỉnh + duẫn + chuẩn nghĩa thành phần: ngưỡng + thỉnh + duẫn + chuẩn Nghĩa EngCihui 仰請允準 ǎngqǐngyǔnzhǔn f.e. we beg for your kind permission