仰面朝天
ngưỡng diện triêu thiên
Hán Việt: ngưỡng diện triêu thiên · Pinyin: yǎng miàn cháo tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸朝上平卧或身向后摔倒的样子。
Eng
- Cihui 仰面朝天 ǎngmiàncháotiān f.e. lie on one's back; fall flat on one's back